TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẹo tiếng Pháp là gì?

"kẹo" trong tiếng Pháp là bonbon (danh từ), caramel (danh từ), sucrerie (danh từ).

bonbon Danh từ · giống đực

/bɔ̃.bɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẹo.

  • Il mange des bonbons. Anh ấy đang ăn kẹo.
  • J'aime les bonbons. Tôi thích kẹo.

Xem đầy đủ từ "bonbon": giống, cách chia, thành ngữ →

caramel Danh từ · giống đực

/ka.ʁa.mɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẹo caramen.

Xem đầy đủ từ "caramel": giống, cách chia, thành ngữ →

sucrerie Danh từ · giống cái

/sy.kʁə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Của ngọt, kẹo mứt.

  • Aimer les sucreries thích của ngọt

Xem đầy đủ từ "sucrerie": giống, cách chia, thành ngữ →

dragée Danh từ · giống cái

/dʁa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẹo hạnh nhân; kẹo trứng chim.

Xem đầy đủ từ "dragée": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kẹo tiếng Pháp là gì?

"kẹo" trong tiếng Pháp là bonbon (danh từ), caramel (danh từ), sucrerie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.