TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bonbon

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bɔ̃.bɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

bonbon nghĩa là kẹo.

Nghĩa của bonbon

Danh từ · giống đực

  1. Kẹo.
    • Bonbons au chocolatkẹo sôcôla

Dạng từ của bonbon

Đi với mạo từ: un bonbon · le bonbon

Số nhiềubonbons

Câu ví dụ với bonbon

  • Soudainement, la fille aînée s'exclama : « Je veux des bonbons. » Bỗng nhiên, cô con gái đầu lòng thét lên: "Con muốn ăn kẹo!"Tatoeba #424586
  • Je veux un bonbon. Tôi muốn 1 miếng kẹo (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3874
  • J'aime les bonbons. Tôi thích kẹo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3667716
  • Il mange des bonbons. Anh ấy đang ăn kẹo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12004671

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sweet, candy
  • Phó từ expensive

Câu hỏi thường gặp

bonbon nghĩa là gì?

bonbon (danh từ) nghĩa là kẹo.

bonbon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bonbon (giọng Pháp chuẩn): /bɔ̃.bɔ̃/.

bonbon là giống đực hay giống cái?

bonbon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.