bonbon
bonbon nghĩa là kẹo.
Nghĩa của bonbon
Danh từ · giống đực
- Kẹo.
- Bonbons au chocolatkẹo sôcôla
Dạng từ của bonbon
Đi với mạo từ: un bonbon · le bonbon
| Số nhiều | bonbons |
Câu ví dụ với bonbon
- Soudainement, la fille aînée s'exclama : « Je veux des bonbons. » Bỗng nhiên, cô con gái đầu lòng thét lên: "Con muốn ăn kẹo!"Tatoeba #424586
- Je veux un bonbon. Tôi muốn 1 miếng kẹo (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3874
- J'aime les bonbons. Tôi thích kẹo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3667716
- Il mange des bonbons. Anh ấy đang ăn kẹo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12004671
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sweet, candy
- Phó từ expensive
Câu hỏi thường gặp
bonbon nghĩa là gì?
bonbon (danh từ) nghĩa là kẹo.
bonbon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bonbon (giọng Pháp chuẩn): /bɔ̃.bɔ̃/.
bonbon là giống đực hay giống cái?
bonbon là danh từ giống đực (dùng với un, le).