caramel
caramel nghĩa là đường thắng, kẹo caramen, có màu hung nhạt.
Nghĩa của caramel
Danh từ · giống đực
- Đường thắng, caramen.
- Kẹo caramen.
Tính từ
- Có màu hung nhạt.
Dạng từ của caramel
Đi với mạo từ: un caramel · le caramel
| Số nhiều | caramels |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fudge; caramel (confection)
Câu hỏi thường gặp
caramel nghĩa là gì?
caramel (danh từ, tính từ) nghĩa là đường thắng, kẹo caramen, có màu hung nhạt.
caramel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caramel (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁa.mɛl/.
caramel là giống đực hay giống cái?
caramel là danh từ giống đực (dùng với un, le).