TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caramel

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.ʁa.mɛl/ giọng máy của trình duyệt

caramel nghĩa là đường thắng, kẹo caramen, có màu hung nhạt.

Nghĩa của caramel

Danh từ · giống đực

  1. Đường thắng, caramen.
  2. Kẹo caramen.

Tính từ

  1. Có màu hung nhạt.

Dạng từ của caramel

Đi với mạo từ: un caramel · le caramel

Số nhiềucaramels
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fudge; caramel (confection)

Câu hỏi thường gặp

caramel nghĩa là gì?

caramel (danh từ, tính từ) nghĩa là đường thắng, kẹo caramen, có màu hung nhạt.

caramel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caramel (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁa.mɛl/.

caramel là giống đực hay giống cái?

caramel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.