Kính trọng tiếng Pháp là gì?
"kính trọng" trong tiếng Pháp là respecter (ngoại động từ).
respecter Ngoại động từ
/ʁɛs.pɛk.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kính trọng.
- Respecter la vieillesse kính trọng tuổi già
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kính trọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kính trọng tiếng Pháp là gì?
"kính trọng" trong tiếng Pháp là respecter (ngoại động từ).