TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kích thước tiếng Pháp là gì?

"kích thước" trong tiếng Pháp là dimension (danh từ), taille (danh từ).

dimension Danh từ · giống cái

/di.mɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kích thước.

Xem đầy đủ từ "dimension": giống, cách chia, thành ngữ →

taille Danh từ · giống cái

/taj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cỡ, kích thước.

  • Taille 40 cỡ 40
  • Une erreur de cette taille một sai lầm cỡ ấy

Xem đầy đủ từ "taille": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kích thước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kích thước tiếng Pháp là gì?

"kích thước" trong tiếng Pháp là dimension (danh từ), taille (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.