Kích thước tiếng Pháp là gì?
"kích thước" trong tiếng Pháp là dimension (danh từ), taille (danh từ).
dimension Danh từ · giống cái
/di.mɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kích thước.
taille Danh từ · giống cái
/taj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cỡ, kích thước.
- Taille 40 cỡ 40
- Une erreur de cette taille một sai lầm cỡ ấy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kích thước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kích thước tiếng Pháp là gì?
"kích thước" trong tiếng Pháp là dimension (danh từ), taille (danh từ).