TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Huân chương tiếng Pháp là gì?

"huân chương" trong tiếng Pháp là ordre (danh từ).

ordre Danh từ · giống đực

/ɔʁdʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huân chương.

  • Ordre du Travail huân chương Lao động

Xem đầy đủ từ "ordre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "huân chương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Huân chương tiếng Pháp là gì?

"huân chương" trong tiếng Pháp là ordre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.