TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hoan hô tiếng Pháp là gì?

"hoan hô" trong tiếng Pháp là bravo (thán từ), hourra (thán từ), acclamer (ngoại động từ).

bravo Thán từ

/bʁa.vo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoan hô!

Xem đầy đủ từ "bravo": giống, cách chia, thành ngữ →

hourra Thán từ

/u.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoan hô.

Xem đầy đủ từ "hourra": giống, cách chia, thành ngữ →

acclamer Ngoại động từ

/a.kla.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoan hô.

  • La foule les acclame đám đông hoan hô họ

Xem đầy đủ từ "acclamer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoan hô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoan hô tiếng Pháp là gì?

"hoan hô" trong tiếng Pháp là bravo (thán từ), hourra (thán từ), acclamer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.