TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hoa hồng tiếng Pháp là gì?

"hoa hồng" trong tiếng Pháp là commission (danh từ), courtage (danh từ), rose (danh từ).

commission Danh từ · giống cái

/kɔ.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền hoa hồng.

Xem đầy đủ từ "commission": giống, cách chia, thành ngữ →

courtage Danh từ · giống đực

/kuʁ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoa hồng môi giới.

Xem đầy đủ từ "courtage": giống, cách chia, thành ngữ →

rose Danh từ · giống cái

/ʁoz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồng, hoa hồng.

  • Les femmes aiment les roses. Phụ nữ thích hoa hồng.
  • Les roses ont des épines. Hoa hồng có gai.

Xem đầy đủ từ "rose": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoa hồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoa hồng tiếng Pháp là gì?

"hoa hồng" trong tiếng Pháp là commission (danh từ), courtage (danh từ), rose (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.