Hoa hồng tiếng Pháp là gì?
"hoa hồng" trong tiếng Pháp là commission (danh từ), courtage (danh từ), rose (danh từ).
commission Danh từ · giống cái
/kɔ.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiền hoa hồng.
courtage Danh từ · giống đực
/kuʁ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoa hồng môi giới.
rose Danh từ · giống cái
/ʁoz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hồng, hoa hồng.
- Les femmes aiment les roses. Phụ nữ thích hoa hồng.
- Les roses ont des épines. Hoa hồng có gai.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoa hồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoa hồng tiếng Pháp là gì?
"hoa hồng" trong tiếng Pháp là commission (danh từ), courtage (danh từ), rose (danh từ).