TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rosier

danh từ giống đực (m)
/ʁo.zje/ giọng máy của trình duyệt

rosier nghĩa là cây hoa hồng, thợ làm go cửi.

Nghĩa của rosier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây hoa hồng.
  2. Thợ làm go cửi.

Dạng từ của rosier

Đi với mạo từ: un rosier · le rosier

Số nhiềurosiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rosebush

Câu hỏi thường gặp

rosier nghĩa là gì?

rosier (danh từ) nghĩa là cây hoa hồng, thợ làm go cửi.

rosier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rosier (giọng Pháp chuẩn): /ʁo.zje/.

rosier là giống đực hay giống cái?

rosier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.