rosicrucien
/ʁɔ.zi.kʁy.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
rosicrucien nghĩa là Xem rose-croix.
Nghĩa của rosicrucien
Tính từ
- xem rose-croix — Hội viên hội đạo Ro-den-crơ (Đức, thế kỷ 17).
Dạng từ của rosicrucien
| Số nhiều | rosicruciens |
| Giống cái | rosicrucienne |
| Giống cái số nhiều | rosicruciennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Rosicrucian
Câu hỏi thường gặp
rosicrucien nghĩa là gì?
rosicrucien (tính từ) nghĩa là Xem rose-croix.
rosicrucien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rosicrucien (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.zi.kʁy.sjɛ̃/.