TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rosicrucien

/ʁɔ.zi.kʁy.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

rosicrucien nghĩa là Xem rose-croix.

Nghĩa của rosicrucien

Tính từ

  1. xem rose-croix — Hội viên hội đạo Ro-den-crơ (Đức, thế kỷ 17).

Dạng từ của rosicrucien

Số nhiềurosicruciens
Giống cáirosicrucienne
Giống cái số nhiềurosicruciennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Rosicrucian

Câu hỏi thường gặp

rosicrucien nghĩa là gì?

rosicrucien (tính từ) nghĩa là Xem rose-croix.

rosicrucien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rosicrucien (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.zi.kʁy.sjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.