TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rosette

danh từ giống cái (f)
/ʁo.zɛt/ giọng máy của trình duyệt

rosette nghĩa là nơ hoa hồng.

Nghĩa của rosette

Danh từ · giống cái

  1. Nơ hoa hồng.
  2. Phù hiệu huân chương (mang ở lỗ khuy ve áo).
  3. Vành điều chỉnh nhanh chậm (ở đồng hồ).
  4. Thực vật học Hình hoa thị.
    • Feuilles disposées en rosettelá xếp theo hình hoa thị

Dạng từ của rosette

Đi với mạo từ: une rosette · la rosette

Số nhiềurosettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rosette; rosette (decorative inlay surrounding the sound hole of a guitar); a french saucisson originating from Lyon; the rosy footman

Câu hỏi thường gặp

rosette nghĩa là gì?

rosette (danh từ) nghĩa là nơ hoa hồng.

rosette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rosette (giọng Pháp chuẩn): /ʁo.zɛt/.

rosette là giống đực hay giống cái?

rosette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.