roseraie
danh từ giống cái (f)
/ʁoz.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
roseraie nghĩa là vườn hồng.
Nghĩa của roseraie
Danh từ · giống cái
- Vườn hồng.
Dạng từ của roseraie
Đi với mạo từ: une roseraie · la roseraie
| Số nhiều | roseraies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rose garden, rosarium
Câu hỏi thường gặp
roseraie nghĩa là gì?
roseraie (danh từ) nghĩa là vườn hồng.
roseraie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của roseraie (giọng Pháp chuẩn): /ʁoz.ʁɛ/.
roseraie là giống đực hay giống cái?
roseraie là danh từ giống cái (dùng với une, la).