Hoa tiếng Pháp là gì?
"hoa" trong tiếng Pháp là fleur (danh từ), couleur (danh từ).
fleur Danh từ · giống cái
/flœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoa, bông.
- Prends la fleur que tu aimes. Lấy bất cứ bông hoa nào bạn thích.
- Prenez la fleur que vous aimez. Lấy bất cứ bông hoa nào bạn thích.
couleur Danh từ · giống cái
/ku.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (đánh cờ) hoa (của con bài).
- Annoncer la couleur xướng hoa chủ bài
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoa tiếng Pháp là gì?
"hoa" trong tiếng Pháp là fleur (danh từ), couleur (danh từ).