Hiện tại tiếng Pháp là gì?
"hiện tại" trong tiếng Pháp là présent (danh từ), actuel (tính từ).
présent Danh từ
/pʁe.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thời nay, hiện tại.
- À présent, elles n'ont pas besoin d'argent. Hiện tại, họ không cần tiền.
- Ne songer qu'au présent chỉ nghĩ tới hiện tại
actuel Tính từ
/ak.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiện tại.
- Je suis satisfaite de mon salaire actuel. Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi.
- Je suis satisfait de mon revenu actuel. Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiện tại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hiện tại tiếng Pháp là gì?
"hiện tại" trong tiếng Pháp là présent (danh từ), actuel (tính từ).