TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hiện tại tiếng Pháp là gì?

"hiện tại" trong tiếng Pháp là présent (danh từ), actuel (tính từ).

présent Danh từ

/pʁe.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời nay, hiện tại.

  • À présent, elles n'ont pas besoin d'argent. Hiện tại, họ không cần tiền.
  • Ne songer qu'au présent chỉ nghĩ tới hiện tại

Xem đầy đủ từ "présent": giống, cách chia, thành ngữ →

actuel Tính từ

/ak.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện tại.

  • Je suis satisfaite de mon salaire actuel. Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi.
  • Je suis satisfait de mon revenu actuel. Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi.

Xem đầy đủ từ "actuel": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiện tại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiện tại tiếng Pháp là gì?

"hiện tại" trong tiếng Pháp là présent (danh từ), actuel (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.