Hiện ra tiếng Pháp là gì?
"hiện ra" trong tiếng Pháp là paraître (động từ), apparaître (nội động từ).
paraître Động từ
/pa.ʁɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuất hiện, hiện ra (hiện diện về mặt vật lý hoặc hình ảnh)
- Le soleil paraît à l'horizon Mặt trời xuất hiện ở đường chân trời
apparaître Nội động từ
/a.pa.ʁɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiện ra, xuất hiện.
- Cette espèce a apparu à l'ère tertiaire loài này đã xuất hiện ở kỷ thứ ba
- "Les magiciens faisaient apparaître les morts" các pháp sư làm cho người chết hiện về
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiện ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hiện ra tiếng Pháp là gì?
"hiện ra" trong tiếng Pháp là paraître (động từ), apparaître (nội động từ).