Hiện đại tiếng Pháp là gì?
"hiện đại" trong tiếng Pháp là moderne (tính từ), contemporain (tính từ).
moderne Tính từ
/mɔ.dɛʁn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiện đại.
- Tokyo est la ville la plus importante et la plus moderne du Japon. Tokyo là thành phố quan trọng và hiện đại nhất Nhật Bản.
- Pourquoi la technologie moderne ne s'est pas développé en Chine ? Tại sao công nghệ hiện đại lại không phát triển ở Trung Quốc?
contemporain Tính từ
/kɔ̃.tɑ̃.pɔ.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiện đại.
- Histoire contemporaine lịch sử hiện đại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiện đại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hiện đại tiếng Pháp là gì?
"hiện đại" trong tiếng Pháp là moderne (tính từ), contemporain (tính từ).