TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hiện đại tiếng Pháp là gì?

"hiện đại" trong tiếng Pháp là moderne (tính từ), contemporain (tính từ).

moderne Tính từ

/mɔ.dɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện đại.

  • Tokyo est la ville la plus importante et la plus moderne du Japon. Tokyo là thành phố quan trọng và hiện đại nhất Nhật Bản.
  • Pourquoi la technologie moderne ne s'est pas développé en Chine ? Tại sao công nghệ hiện đại lại không phát triển ở Trung Quốc?

Xem đầy đủ từ "moderne": giống, cách chia, thành ngữ →

contemporain Tính từ

/kɔ̃.tɑ̃.pɔ.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện đại.

  • Histoire contemporaine lịch sử hiện đại

Xem đầy đủ từ "contemporain": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiện đại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiện đại tiếng Pháp là gì?

"hiện đại" trong tiếng Pháp là moderne (tính từ), contemporain (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.