modernisme
modernisme nghĩa là tính hiện đại, chủ nghĩa hiện đại, chủ nghĩa tân thời.
Nghĩa của modernisme
Danh từ · giống đực
- Tính hiện đại.
- Chủ nghĩa hiện đại, chủ nghĩa tân thời; xu hướng hiện đại, xu hướng tân thời.
Dạng từ của modernisme
Đi với mạo từ: un modernisme · le modernisme
| Số nhiều | modernismes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với modernisme
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ modernism, modernity
Câu hỏi thường gặp
modernisme nghĩa là gì?
modernisme (danh từ) nghĩa là tính hiện đại, chủ nghĩa hiện đại, chủ nghĩa tân thời.
modernisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của modernisme (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.dɛʁ.nizm/.
modernisme là giống đực hay giống cái?
modernisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).