TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hiền hậu tiếng Pháp là gì?

"hiền hậu" trong tiếng Pháp là paisible (tính từ).

paisible Tính từ

/pe.zibl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiền hậu, hiền.

  • Caractère paisible tính hiền hậu

Xem đầy đủ từ "paisible": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiền hậu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiền hậu tiếng Pháp là gì?

"hiền hậu" trong tiếng Pháp là paisible (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.