TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hiếu chiến tiếng Pháp là gì?

"hiếu chiến" trong tiếng Pháp là guerrier (tính từ).

guerrier Tính từ

/ɡɛ.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiếu chiến.

  • Nation guerrière nước hiếu chiến

Xem đầy đủ từ "guerrier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiếu chiến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiếu chiến tiếng Pháp là gì?

"hiếu chiến" trong tiếng Pháp là guerrier (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.