Hiếu chiến tiếng Pháp là gì?
"hiếu chiến" trong tiếng Pháp là guerrier (tính từ).
guerrier Tính từ
/ɡɛ.ʁje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiếu chiến.
- Nation guerrière nước hiếu chiến
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiếu chiến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hiếu chiến tiếng Pháp là gì?
"hiếu chiến" trong tiếng Pháp là guerrier (tính từ).