TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hiến binh tiếng Pháp là gì?

"hiến binh" trong tiếng Pháp là gendarme (danh từ), gendarmerie (danh từ).

gendarme Danh từ · giống đực

/ʒɑ̃.daʁm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viên sen đầm, hiến binh.

Xem đầy đủ từ "gendarme": giống, cách chia, thành ngữ →

gendarmerie Danh từ · giống cái

/ʒɑ̃.daʁ.mə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đội sen đầm, đội hiến binh.

Xem đầy đủ từ "gendarmerie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiến binh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiến binh tiếng Pháp là gì?

"hiến binh" trong tiếng Pháp là gendarme (danh từ), gendarmerie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.