TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maréchaussée

danh từ giống cái (f)
/ma.ʁe.ʃo.se/ giọng máy của trình duyệt

maréchaussée nghĩa là hiến binh.

Nghĩa của maréchaussée

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Hiến binh.
  2. Sử học Quản hạt của thống chế.

Dạng từ của maréchaussée

Đi với mạo từ: une maréchaussée · la maréchaussée

Số nhiềumaréchaussées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maréchaussée; constabulary

Câu hỏi thường gặp

maréchaussée nghĩa là gì?

maréchaussée (danh từ) nghĩa là hiến binh.

maréchaussée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maréchaussée (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁe.ʃo.se/.

maréchaussée là giống đực hay giống cái?

maréchaussée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.