TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marée

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ma.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

marée nghĩa là thủy triều, hải sản tươi.

Nghĩa của marée

Danh từ · giống cái

  1. Thủy triều. (biên soạn)
  2. Hải sản tươi. (biên soạn)

Dạng từ của marée

Đi với mạo từ: une marée · la marée

Số nhiềumarées

Họ từ của marée

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tide; catch (of fish); wave (anything that forms a great crowd)

Câu hỏi thường gặp

marée nghĩa là gì?

marée (danh từ) nghĩa là thủy triều, hải sản tươi.

marée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marée (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁe/.

marée là giống đực hay giống cái?

marée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.