TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maréchalerie

danh từ giống cái (f)
/ma.ʁe.ʃal.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

maréchalerie nghĩa là nghề bịt móng, xưởng bịt móng.

Nghĩa của maréchalerie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề bịt móng (ngựa).
  2. Xưởng bịt móng (ngựa).

Dạng từ của maréchalerie

Đi với mạo từ: une maréchalerie · la maréchalerie

Số nhiềumaréchaleries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ farriery (the work done by a farrier); farriery (a farrier's workshop)

Câu hỏi thường gặp

maréchalerie nghĩa là gì?

maréchalerie (danh từ) nghĩa là nghề bịt móng, xưởng bịt móng.

maréchalerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maréchalerie (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁe.ʃal.ʁi/.

maréchalerie là giống đực hay giống cái?

maréchalerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.