TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Heo tiếng Pháp là gì?

"heo" trong tiếng Pháp là cochon (danh từ), porc (danh từ).

cochon Danh từ · giống đực

/kɔ.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lợn, heo; thịt lợn, thịt heo.

Xem đầy đủ từ "cochon": giống, cách chia, thành ngữ →

porc Danh từ · giống đực

/pɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lợn, heo.

  • Engraisser un porc vỗ béo con lợn
  • Porc sauvage lợn lòi

Xem đầy đủ từ "porc": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "heo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Heo tiếng Pháp là gì?

"heo" trong tiếng Pháp là cochon (danh từ), porc (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.