Hay quên tiếng Pháp là gì?
"hay quên" trong tiếng Pháp là oublieux (tính từ), distrait (tính từ).
oublieux Tính từ
/u.bli.jø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quên, hay quên.
- oublieux de ses devoirs quên nhiệm vụ
distrait Tính từ
/dis.tʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hay quên.
- Ma grand-mère devenait peu à peu distraite et frêle. Bà tôi dần dần trở nên hay quên và yếu hơn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hay quên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hay quên tiếng Pháp là gì?
"hay quên" trong tiếng Pháp là oublieux (tính từ), distrait (tính từ).