TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oublieux

/u.bli.jø/ giọng máy của trình duyệt

oublieux nghĩa là quên, hay quên.

Nghĩa của oublieux

Tính từ

  1. Quên, hay quên.
    • oublieux de ses devoirsquên nhiệm vụ

Dạng từ của oublieux

Giống cáioublieuse /u.bli.jøz/
Giống cái số nhiềuoublieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oublieux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ oblivious, forgetful (failing to remember)

Câu hỏi thường gặp

oublieux nghĩa là gì?

oublieux (tính từ) nghĩa là quên, hay quên.

oublieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oublieux (giọng Pháp chuẩn): /u.bli.jø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.