oubliette
danh từ giống cái (f)
/u.bli.jɛt/ giọng máy của trình duyệt
oubliette nghĩa là hầm giam kín, hầm sập.
Nghĩa của oubliette
Danh từ · giống cái
- Hầm giam kín.
- Hầm sập.
- jeter aux oubliettes; mettre aux oubliettes(thân mật) bỏ xó, không ngó tới
Dạng từ của oubliette
Đi với mạo từ: une oubliette · l'oubliette
| Số nhiều | oubliettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oubliette (type of dungeon)
Câu hỏi thường gặp
oubliette nghĩa là gì?
oubliette (danh từ) nghĩa là hầm giam kín, hầm sập.
oubliette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oubliette (giọng Pháp chuẩn): /u.bli.jɛt/.
oubliette là giống đực hay giống cái?
oubliette là danh từ giống cái (dùng với une, la).