TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oubliette

danh từ giống cái (f)
/u.bli.jɛt/ giọng máy của trình duyệt

oubliette nghĩa là hầm giam kín, hầm sập.

Nghĩa của oubliette

Danh từ · giống cái

  1. Hầm giam kín.
  2. Hầm sập.
    • jeter aux oubliettes; mettre aux oubliettes(thân mật) bỏ xó, không ngó tới

Dạng từ của oubliette

Đi với mạo từ: une oubliette · l'oubliette

Số nhiềuoubliettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oubliette (type of dungeon)

Câu hỏi thường gặp

oubliette nghĩa là gì?

oubliette (danh từ) nghĩa là hầm giam kín, hầm sập.

oubliette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oubliette (giọng Pháp chuẩn): /u.bli.jɛt/.

oubliette là giống đực hay giống cái?

oubliette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.