TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oued

danh từ giống đực (m)
/wɛd/ giọng máy của trình duyệt

oued nghĩa là dòng sông nhất thời.

Nghĩa của oued

Danh từ · giống đực

  1. Dòng sông nhất thời (ở sa mạc Bắc phi).

Dạng từ của oued

Đi với mạo từ: un oued · l'oued

Số nhiềuoueds
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wadi (a valley, gully, or stream-bed in northern Africa and southwest Asia that remains dry except during the rainy season)

Câu hỏi thường gặp

oued nghĩa là gì?

oued (danh từ) nghĩa là dòng sông nhất thời.

oued phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oued (giọng Pháp chuẩn): /wɛd/.

oued là giống đực hay giống cái?

oued là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.