oued
danh từ giống đực (m)
/wɛd/ giọng máy của trình duyệt
oued nghĩa là dòng sông nhất thời.
Nghĩa của oued
Danh từ · giống đực
- Dòng sông nhất thời (ở sa mạc Bắc phi).
Dạng từ của oued
Đi với mạo từ: un oued · l'oued
| Số nhiều | oueds |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wadi (a valley, gully, or stream-bed in northern Africa and southwest Asia that remains dry except during the rainy season)
Câu hỏi thường gặp
oued nghĩa là gì?
oued (danh từ) nghĩa là dòng sông nhất thời.
oued phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oued (giọng Pháp chuẩn): /wɛd/.
oued là giống đực hay giống cái?
oued là danh từ giống đực (dùng với un, le).