TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hợp thành tiếng Pháp là gì?

"hợp thành" trong tiếng Pháp là constituer (ngoại động từ), composant (tính từ).

constituer Ngoại động từ

/kɔ̃s.ti.tɥe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm thành, hợp thành.

  • Ces projets constituent un système cohérent các dự án này hợp thành một hệ thống gắn bó chặt chẽ

Xem đầy đủ từ "constituer": giống, cách chia, thành ngữ →

composant Tính từ

/kɔ̃.po.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hợp thành, cấu thành.

  • Les corps composants những chất hợp thành

Xem đầy đủ từ "composant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hợp thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hợp thành tiếng Pháp là gì?

"hợp thành" trong tiếng Pháp là constituer (ngoại động từ), composant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.