Hợp thành tiếng Pháp là gì?
"hợp thành" trong tiếng Pháp là constituer (ngoại động từ), composant (tính từ).
constituer Ngoại động từ
/kɔ̃s.ti.tɥe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm thành, hợp thành.
- Ces projets constituent un système cohérent các dự án này hợp thành một hệ thống gắn bó chặt chẽ
composant Tính từ
/kɔ̃.po.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp thành, cấu thành.
- Les corps composants những chất hợp thành
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hợp thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hợp thành tiếng Pháp là gì?
"hợp thành" trong tiếng Pháp là constituer (ngoại động từ), composant (tính từ).