Hợp pháp tiếng Pháp là gì?
"hợp pháp" trong tiếng Pháp là légal (tính từ), légitime (tính từ), légalement (phó từ).
légal Tính từ
/le.ɡal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp pháp, theo luật.
- Représentent légal người đại diện hợp pháp
- Héritier légal người thừa kế theo luật
légitime Tính từ
/le.ʒi.tim/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp pháp.
- Mariage légitime hôn nhân hợp pháp
légalement Phó từ
/le.ɡal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp pháp, theo pháp luật.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hợp pháp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hợp pháp tiếng Pháp là gì?
"hợp pháp" trong tiếng Pháp là légal (tính từ), légitime (tính từ), légalement (phó từ).