TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hợp pháp tiếng Pháp là gì?

"hợp pháp" trong tiếng Pháp là légal (tính từ), légitime (tính từ), légalement (phó từ).

légal Tính từ

/le.ɡal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hợp pháp, theo luật.

  • Représentent légal người đại diện hợp pháp
  • Héritier légal người thừa kế theo luật

Xem đầy đủ từ "légal": giống, cách chia, thành ngữ →

légitime Tính từ

/le.ʒi.tim/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hợp pháp.

  • Mariage légitime hôn nhân hợp pháp

Xem đầy đủ từ "légitime": giống, cách chia, thành ngữ →

légalement Phó từ

/le.ɡal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hợp pháp, theo pháp luật.

Xem đầy đủ từ "légalement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hợp pháp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hợp pháp tiếng Pháp là gì?

"hợp pháp" trong tiếng Pháp là légal (tính từ), légitime (tính từ), légalement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.