TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hội viên tiếng Pháp là gì?

"hội viên" trong tiếng Pháp là membre (danh từ), associé (danh từ).

membre Danh từ · giống đực

/mɑ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành viên; hội viên; ủy viên; đảng viên...

  • Êtes-vous membre de cette société ? Bạn có phải là hội viên của hội đó không?
  • Les membres de la société các thành viên của xã hội

Xem đầy đủ từ "membre": giống, cách chia, thành ngữ →

associé Danh từ · giống đực

/a.sɔ.sje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hội viên.

Xem đầy đủ từ "associé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hội viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hội viên tiếng Pháp là gì?

"hội viên" trong tiếng Pháp là membre (danh từ), associé (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.