Hội viên tiếng Pháp là gì?
"hội viên" trong tiếng Pháp là membre (danh từ), associé (danh từ).
membre Danh từ · giống đực
/mɑ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành viên; hội viên; ủy viên; đảng viên...
- Êtes-vous membre de cette société ? Bạn có phải là hội viên của hội đó không?
- Les membres de la société các thành viên của xã hội
associé Danh từ · giống đực
/a.sɔ.sje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hội viên.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hội viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hội viên tiếng Pháp là gì?
"hội viên" trong tiếng Pháp là membre (danh từ), associé (danh từ).