TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hồi giáo tiếng Pháp là gì?

"hồi giáo" trong tiếng Pháp là islam (danh từ), musulman (tính từ).

islam Danh từ · giống đực

/i.slam/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đạo Hồi, Hồi giáo.

Xem đầy đủ từ "islam": giống, cách chia, thành ngữ →

musulman Tính từ

/my.zyl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc Hồi giáo.

  • Art musulman nghệ thuật Hồi giáo

Xem đầy đủ từ "musulman": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hồi giáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hồi giáo tiếng Pháp là gì?

"hồi giáo" trong tiếng Pháp là islam (danh từ), musulman (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.