islamique
islamique nghĩa là Xem islam.
Nghĩa của islamique
Tính từ
- xem islam — Đạo Hồi, Hồi giáo.
Dạng từ của islamique
| Số nhiều | islamiques |
Câu ví dụ với islamique
- Les Guides suprêmes de la Révolution islamique meurent aussi. Lãnh tụ Tối cao của Cách mạng Hồi giáo cũng chết rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13783651
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ of Islam; Islamic
Câu hỏi thường gặp
islamique nghĩa là gì?
islamique (tính từ) nghĩa là Xem islam.
islamique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của islamique (giọng Pháp chuẩn): /i.sla.mik/.