TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

islam

danh từ giống đực (m)
/i.slam/ giọng máy của trình duyệt

islam nghĩa là đạo hồi, hồi giáo, islam dân hồi giáo.

Nghĩa của islam

Danh từ · giống đực

  1. Đạo Hồi, Hồi giáo.
  2. Islam dân hồi giáo.

Dạng từ của islam

Đi với mạo từ: un islam · l'islam

Số nhiềuislams
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Islam

Câu hỏi thường gặp

islam nghĩa là gì?

islam (danh từ) nghĩa là đạo hồi, hồi giáo, islam dân hồi giáo.

islam phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của islam (giọng Pháp chuẩn): /i.slam/.

islam là giống đực hay giống cái?

islam là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.