isentropique
/i.zɑ̃.tʁɔ.pik/ giọng máy của trình duyệt
isentropique nghĩa là đẳng entropi.
Nghĩa của isentropique
Tính từ
- Vật lý học Đẳng entropi.
Dạng từ của isentropique
| Số nhiều | isentropiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ isentropic
Câu hỏi thường gặp
isentropique nghĩa là gì?
isentropique (tính từ) nghĩa là đẳng entropi.
isentropique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của isentropique (giọng Pháp chuẩn): /i.zɑ̃.tʁɔ.pik/.