TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isentropique

/i.zɑ̃.tʁɔ.pik/ giọng máy của trình duyệt

isentropique nghĩa là đẳng entropi.

Nghĩa của isentropique

Tính từ

  1. Vật lý học Đẳng entropi.

Dạng từ của isentropique

Số nhiềuisentropiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ isentropic

Câu hỏi thường gặp

isentropique nghĩa là gì?

isentropique (tính từ) nghĩa là đẳng entropi.

isentropique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isentropique (giọng Pháp chuẩn): /i.zɑ̃.tʁɔ.pik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.