TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ischémique

/is.ke.mik/ giọng máy của trình duyệt

ischémique nghĩa là thiếu máu cục bộ.

Nghĩa của ischémique

Tính từ

  1. Y học Thiếu máu cục bộ.

Dạng từ của ischémique

Số nhiềuischémiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ischemic

Câu hỏi thường gặp

ischémique nghĩa là gì?

ischémique (tính từ) nghĩa là thiếu máu cục bộ.

ischémique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ischémique (giọng Pháp chuẩn): /is.ke.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.