TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

musulman

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/my.zyl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

musulman nghĩa là tín đồ đạo hồi.

Nghĩa của musulman

Tính từ

  1. Thuộc Hồi giáo.
    • Art musulmannghệ thuật Hồi giáo

Danh từ · cả hai giống

  1. Tín đồ đạo Hồi.

Dạng từ của musulman

Số nhiềumusulmans
Giống cáimusulmane /my.zyl.man/
Giống cái số nhiềumusulmanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Muslim
  • Tính từ Muslim

Câu hỏi thường gặp

musulman nghĩa là gì?

musulman (tính từ, danh từ) nghĩa là tín đồ đạo hồi.

musulman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của musulman (giọng Pháp chuẩn): /my.zyl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.