TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mustang

danh từ giống đực (m)
/mys.tɑ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

mustang nghĩa là ngựa rừng.

Nghĩa của mustang

Danh từ · giống đực

  1. Ngựa rừng (Nam Mỹ).

Dạng từ của mustang

Đi với mạo từ: un mustang · le mustang

Số nhiềumustangs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mustang

Câu hỏi thường gặp

mustang nghĩa là gì?

mustang (danh từ) nghĩa là ngựa rừng.

mustang phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mustang (giọng Pháp chuẩn): /mys.tɑ̃ɡ/.

mustang là giống đực hay giống cái?

mustang là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.