mustang
danh từ giống đực (m)
/mys.tɑ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt
mustang nghĩa là ngựa rừng.
Nghĩa của mustang
Danh từ · giống đực
- Ngựa rừng (Nam Mỹ).
Dạng từ của mustang
Đi với mạo từ: un mustang · le mustang
| Số nhiều | mustangs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mustang
Câu hỏi thường gặp
mustang nghĩa là gì?
mustang (danh từ) nghĩa là ngựa rừng.
mustang phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mustang (giọng Pháp chuẩn): /mys.tɑ̃ɡ/.
mustang là giống đực hay giống cái?
mustang là danh từ giống đực (dùng với un, le).