TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mussif

/my.sif/ giọng máy của trình duyệt

mussif nghĩa là or mussif vàng mã.

Nghĩa của mussif

Tính từ

  1. Or mussif vàng mã (thiếc bisufua).

Dạng từ của mussif

Số nhiềumussifs
Giống cáimussive
Giống cái số nhiềumussives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mosaic

Câu hỏi thường gặp

mussif nghĩa là gì?

mussif (tính từ) nghĩa là or mussif vàng mã.

mussif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mussif (giọng Pháp chuẩn): /my.sif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.