TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

musée

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/my.ze/ giọng máy của trình duyệt

musée nghĩa là bảo tàng.

Nghĩa của musée

Danh từ · giống đực

  1. Bảo tàng.
    • Musée d'histoirebảo tàng lịch sử
  2. Sử học Cung hàn lâm.
    • musée scolairetủ đồ dùng dạy học (trong các trường tiểu học)

Dạng từ của musée

Đi với mạo từ: un musée · le musée

Số nhiềumusées

Câu ví dụ với musée

  • La reine a visité le musée. Nữ hoàng tham quan viện bảo tàng.Tatoeba #431510
  • Il y a quelques objets exposés intéressants au musée. Có một vài hiện vật lý thú đươc trưng bày ở bảo tàng.Tatoeba #120141
  • Après sa mort ses peintures ont été exposés dans ce musée. Sau khi ông chết, các bức tranh của ông ấy đã được trưng bày tại bảo tàng này.Tatoeba #520070
  • Il y a autant de musées que d'églises. Số lượng bảo tàng và nhà thờ bằng nhau.Tatoeba #4330
  • Marie est conservatrice de musée. Mary là người phụ trách bảo tàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3691365
  • Berlin est la ville avec le plus de musées en Allemagne. Berlin là thành phố có nhiều bảo tàng nhất nước Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13695350

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ museum (a building or institution dedicated to the acquisition, conservation, study, exhibition, and educational interpretation of objects having scientific, historical, cultural or artistic value)

Câu hỏi thường gặp

musée nghĩa là gì?

musée (danh từ) nghĩa là bảo tàng.

musée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của musée (giọng Pháp chuẩn): /my.ze/.

musée là giống đực hay giống cái?

musée là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.