musée
musée nghĩa là bảo tàng.
Nghĩa của musée
Danh từ · giống đực
- Bảo tàng.
- Musée d'histoirebảo tàng lịch sử
- Sử học Cung hàn lâm.
- musée scolairetủ đồ dùng dạy học (trong các trường tiểu học)
Dạng từ của musée
Đi với mạo từ: un musée · le musée
| Số nhiều | musées |
Câu ví dụ với musée
- La reine a visité le musée. Nữ hoàng tham quan viện bảo tàng.Tatoeba #431510
- Il y a quelques objets exposés intéressants au musée. Có một vài hiện vật lý thú đươc trưng bày ở bảo tàng.Tatoeba #120141
- Après sa mort ses peintures ont été exposés dans ce musée. Sau khi ông chết, các bức tranh của ông ấy đã được trưng bày tại bảo tàng này.Tatoeba #520070
- Il y a autant de musées que d'églises. Số lượng bảo tàng và nhà thờ bằng nhau.Tatoeba #4330
- Marie est conservatrice de musée. Mary là người phụ trách bảo tàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3691365
- Berlin est la ville avec le plus de musées en Allemagne. Berlin là thành phố có nhiều bảo tàng nhất nước Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13695350
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ museum (a building or institution dedicated to the acquisition, conservation, study, exhibition, and educational interpretation of objects having scientific, historical, cultural or artistic value)
Câu hỏi thường gặp
musée nghĩa là gì?
musée (danh từ) nghĩa là bảo tàng.
musée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của musée (giọng Pháp chuẩn): /my.ze/.
musée là giống đực hay giống cái?
musée là danh từ giống đực (dùng với un, le).