Hốt hoảng tiếng Pháp là gì?
"hốt hoảng" trong tiếng Pháp là paniquer (động từ), panique (danh từ).
paniquer Động từ
/pa.ni.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm hoảng sợ; hốt hoảng, kinh hoàng.
- Je pense que tu t'es paniqué. Tôi nghĩ ban hốt hoảng
- Je pense que vous vous êtes paniqué. Tôi nghĩ ban hốt hoảng
panique Danh từ · giống cái
/pa.nik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự hoảng sợ; nỗi kinh hoàng.
- Être pris de panique hoảng sợ
- Attaque de panique cơn hoảng sợ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hốt hoảng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hốt hoảng tiếng Pháp là gì?
"hốt hoảng" trong tiếng Pháp là paniquer (động từ), panique (danh từ).