panique
panique nghĩa là sự hoảng sợ, nỗi kinh hoàng, hoảng sợ, kinh hoàng.
Nghĩa của panique
Danh từ · giống cái
- Sự hoảng sợ; nỗi kinh hoàng.
- Être pris de paniquehoảng sợ
- Attaque de paniquecơn hoảng sợ
- Semer la panique dans les rangs de l'ennemigieo nỗi kinh hoàng trong hàng ngũ địch
Tính từ
- Hoảng sợ; kinh hoàng.
- Peur paniquesự hoảng sợ
Dạng từ của panique
Đi với mạo từ: une panique · la panique
| Số nhiều | paniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pertaining to the god Pan; panicked; sudden, violent, and mostly baseless
- Danh từ panic
Câu hỏi thường gặp
panique nghĩa là gì?
panique (danh từ, tính từ) nghĩa là sự hoảng sợ, nỗi kinh hoàng, hoảng sợ, kinh hoàng.
panique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của panique (giọng Pháp chuẩn): /pa.nik/.
panique là giống đực hay giống cái?
panique là danh từ giống cái (dùng với une, la).