TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paniquard

danh từ giống đực (m)
/pa.ni.kaʁ/ giọng máy của trình duyệt

paniquard nghĩa là kẻ hay hoảng sợ.

Nghĩa của paniquard

Danh từ · giống đực

  1. Nghĩa xấu Kẻ hay hoảng sợ.

Dạng từ của paniquard

Đi với mạo từ: un paniquard · le paniquard

Câu hỏi thường gặp

paniquard nghĩa là gì?

paniquard (danh từ) nghĩa là kẻ hay hoảng sợ.

paniquard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paniquard (giọng Pháp chuẩn): /pa.ni.kaʁ/.

paniquard là giống đực hay giống cái?

paniquard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.