paniquant nghĩa là gây kinh hoàng, gieo nỗi kinh hoàng.
Nghĩa của paniquant
Tính từ
Gây kinh hoàng, gieo nỗi kinh hoàng.
Câu hỏi thường gặp
paniquant nghĩa là gì?
paniquant (tính từ) nghĩa là gây kinh hoàng, gieo nỗi kinh hoàng.
paniquant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paniquant (giọng Pháp chuẩn): /pa.ni.kɑ̃/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.