Hối tiếc tiếng Pháp là gì?
"hối tiếc" trong tiếng Pháp là regretter (ngoại động từ).
regretter Ngoại động từ
/ʁə.ɡʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hối tiếc; tiếc.
- Il regrette son erreur. Nó hối tiếc lỗi lầm của nó.
- Je ne veux pas passer le reste de ma vie à le regretter. Tôi không muốn cả đời hối tiếc vì chuyện này.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hối tiếc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hối tiếc tiếng Pháp là gì?
"hối tiếc" trong tiếng Pháp là regretter (ngoại động từ).