TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hỏi tiếng Pháp là gì?

"hỏi" trong tiếng Pháp là interroger (ngoại động từ), consulter (ngoại động từ), questionner (ngoại động từ).

interroger Ngoại động từ

/ɛ̃.tɛ.ʁɔ.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hỏi.

  • Interrogez n'importe quelle femme. Hãy hỏi bất kỳ người phụ nữ nào.

Xem đầy đủ từ "interroger": giống, cách chia, thành ngữ →

consulter Ngoại động từ

/kɔ̃.syl.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hỏi ý kiến, hỏi.

  • Consulter quelqu'un au sujet de quelque chose hỏi ý kiến ai về việc gì
  • Consulter sa conscience tự vấn lương tâm

Xem đầy đủ từ "consulter": giống, cách chia, thành ngữ →

questionner Ngoại động từ

/kɛs.tjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hỏi, chất vấn.

Xem đầy đủ từ "questionner": giống, cách chia, thành ngữ →

demander Ngoại động từ

/də.mɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đòi hỏi, cần phải.

  • Ne demandez pas ce qu'ils pensent. Demandez ce qu'ils font. Đừng hỏi họ nghĩ gì. hãy hỏi họ làm gì.
  • Comment te sens-tu ? demanda-t-il. "Bạn thấy sao?" anh ấy hỏi.

Xem đầy đủ từ "demander": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hỏi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi tiếng Pháp là gì?

"hỏi" trong tiếng Pháp là interroger (ngoại động từ), consulter (ngoại động từ), questionner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.