interrogation
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɛ.ʁɔ.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
interrogation nghĩa là sự hỏi, câu hỏi.
Nghĩa của interrogation
Danh từ · giống cái
- Sự hỏi.
- Câu hỏi.
Dạng từ của interrogation
Đi với mạo từ: une interrogation · l'interrogation
| Số nhiều | interrogations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với interrogation
Trái nghĩa
Họ từ của interrogation
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ questioning, interrogation; interrogative, question; query; examen, often unexpected
Câu hỏi thường gặp
interrogation nghĩa là gì?
interrogation (danh từ) nghĩa là sự hỏi, câu hỏi.
interrogation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interrogation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛ.ʁɔ.ɡa.sjɔ̃/.
interrogation là giống đực hay giống cái?
interrogation là danh từ giống cái (dùng với une, la).