point d'interrogation
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /pwɛ̃ d‿ɛ̃.tɛ.ʁɔ.ɡa.sjɔ̃/
point d'interrogation nghĩa là dấu chấm hỏi.
Nghĩa của point d'interrogation
Danh từ · giống đực
- Dấu chấm hỏi. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của point d'interrogation
Đi với mạo từ: un point d'interrogation · le point d'interrogation
| Số nhiều | points d'interrogation |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ question mark (punctuation mark used at the end of a sentence to indicate a question)
Câu hỏi thường gặp
point d'interrogation nghĩa là gì?
point d'interrogation (danh từ) nghĩa là dấu chấm hỏi.
point d'interrogation là giống đực hay giống cái?
point d'interrogation là danh từ giống đực (dùng với un, le).