TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

point d'interrogation

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /pwɛ̃ d‿ɛ̃.tɛ.ʁɔ.ɡa.sjɔ̃/

point d'interrogation nghĩa là dấu chấm hỏi.

Nghĩa của point d'interrogation

Danh từ · giống đực

  1. Dấu chấm hỏi. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của point d'interrogation

Đi với mạo từ: un point d'interrogation · le point d'interrogation

Số nhiềupoints d'interrogation
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ question mark (punctuation mark used at the end of a sentence to indicate a question)

Câu hỏi thường gặp

point d'interrogation nghĩa là gì?

point d'interrogation (danh từ) nghĩa là dấu chấm hỏi.

point d'interrogation là giống đực hay giống cái?

point d'interrogation là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.