interrogateur
/ɛ̃.tɛ.ʁɔ.ɡa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
interrogateur nghĩa là dò hỏi, người hỏi thi, người hỏi.
Nghĩa của interrogateur
Tính từ
- Dò hỏi.
Danh từ · cả hai giống
- Người hỏi thi.
- Từ cũ, nghĩa cũ Người hỏi.
Dạng từ của interrogateur
| Số nhiều | interrogateurs |
| Giống cái | interrogatrice |
| Giống cái số nhiều | interrogatrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interrogator, questioner
- Tính từ questioning
Câu hỏi thường gặp
interrogateur nghĩa là gì?
interrogateur (tính từ, danh từ) nghĩa là dò hỏi, người hỏi thi, người hỏi.
interrogateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interrogateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛ.ʁɔ.ɡa.tœʁ/.