TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interrogateur

/ɛ̃.tɛ.ʁɔ.ɡa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

interrogateur nghĩa là dò hỏi, người hỏi thi, người hỏi.

Nghĩa của interrogateur

Tính từ

  1. Dò hỏi.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người hỏi thi.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Người hỏi.

Dạng từ của interrogateur

Số nhiềuinterrogateurs
Giống cáiinterrogatrice
Giống cái số nhiềuinterrogatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interrogator, questioner
  • Tính từ questioning

Câu hỏi thường gặp

interrogateur nghĩa là gì?

interrogateur (tính từ, danh từ) nghĩa là dò hỏi, người hỏi thi, người hỏi.

interrogateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interrogateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛ.ʁɔ.ɡa.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.