TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interpénétration

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.tɛʁ.pe.ne.tʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

interpénétration nghĩa là Sự thâm nhập lẫn nhau.

Nghĩa của interpénétration

Danh từ · giống cái

  1. Sự thâm nhập lẫn nhau.

Dạng từ của interpénétration

Đi với mạo từ: une interpénétration · l'interpénétration

Số nhiềuinterpénétrations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interpenetration

Câu hỏi thường gặp

interpénétration nghĩa là gì?

interpénétration (danh từ) nghĩa là Sự thâm nhập lẫn nhau.

interpénétration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interpénétration (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.pe.ne.tʁa.sjɔ̃/.

interpénétration là giống đực hay giống cái?

interpénétration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.