interpénétration
interpénétration nghĩa là Sự thâm nhập lẫn nhau.
Nghĩa của interpénétration
Danh từ · giống cái
- Sự thâm nhập lẫn nhau.
Dạng từ của interpénétration
Đi với mạo từ: une interpénétration · l'interpénétration
| Số nhiều | interpénétrations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interpenetration
Câu hỏi thường gặp
interpénétration nghĩa là gì?
interpénétration (danh từ) nghĩa là Sự thâm nhập lẫn nhau.
interpénétration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interpénétration (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.pe.ne.tʁa.sjɔ̃/.
interpénétration là giống đực hay giống cái?
interpénétration là danh từ giống cái (dùng với une, la).